[bú gòu]
人数不够
rén shù bú gòu
Số lượng không đủ
不够资格
bú gòu zī gé
Không đủ tư cách
材料不够丰富
cái liào bú gòu fēng fù
Nguyên liệu không đủ phong phú
分析得还不够108bu不深入
fēn xī dé hái bú gòu 108bu bù shēn rù
Phân tích chưa đủ sâu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.