[bú zài hu]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
满不在乎mǎn bú zài hu
không hề bận tâm; liều lĩnh; không thèm quan tâm
并不在乎bìng bú zài hu
tịnh
thực sự không quan tâm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.