[bù jí]
bất cát
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
不吉利bù jí lì
bất cát lợi
điềm gở
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.