[bù kě bì]
bất khả tị
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
不可避免bù kě bì miǎn
bất khả tị miễn
một cách không thể tránh khỏi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.