汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
不可名状 (bù kě míng zhuàng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
不可名状
【不可名狀】
[bù kě míng zhuàng]
bất khả danh trạng
4 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
không thể tả
2
khó mà diễn tả
Ví dụ
说出)
shuō chū )
Nói ra
Từ ghép
0 từ chứa “不可名状”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
无法形容
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
不能够用语言形容(名
说出)
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
不
bù
bất
Không; biểu thị sự phủ định; Không phải; biểu thị sự phủ định hoặc đối lập; Không thể; biểu thị sự không có khả năng
可
kě
khả
có thể, được phép, có khả năng làm gì đó; đáng, xứng đáng với một hành động hoặc cảm xúc nào đó; biểu thị sự đáng tiếc, không may
名
míng
danh
Tên gọi, danh xưng của người, vật, sự việc; Nổi tiếng, có danh tiếng, được biết đến rộng rãi; Đặt tên, gọi tên
状
zhuàng
trạng
Hình dáng, vẻ bề ngoài của sự vật, sự việc; Tình hình, trạng thái hiện tại của sự vật, sự việc; Giấy tờ, văn bản có tính chất pháp lý hoặc hành chính