[bù jiā]
bất gia
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
不加修饰bù jiā xiū shì
bất gia tu sức
không trang trí; giản dị; không cầu kỳ
不加区别bù jiā qū bié
bất gia khu biệt
không phân biệt
不加思索bù jiā sī suǒ
bất gia tư
xem 不假思索[bu4 jia3 si1 suo3]
不加拘束bù jiā jū shù
bất gia câu thúc
không bị hạn chế
不加掩饰bù jiā yǎn shì
bất gia yểm sức
không che giấu
不加牛奶bù jiā niú nǎi
bất gia ngưu nãi
không có sữa; đen
不加理睬bù jiā lǐ cǎi
bất gia lý thải
mà không cân nhắc đúng mức; phớt lờ; bỏ qua
不加选择bù jiā xuǎn zé
bất gia tuyển trạch
không phân biệt, bừa bãi
文不加点wén bù jiā diǎn
văn bất gia điểm
viết một mạch không sai sót; nhanh trí và giỏi viết văn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.