[bù ér]
bất nhi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
不儿道bù ér dào
bất nhi đạo
dạng rút gọn của 不知道[bu4 zhi1 dao4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.