[bù zhǔn]
bất chuẩn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
不准确bù zhǔn què
bất chuẩn xác
không chính xác
不准许bù zhǔn xǔ
bất chuẩn hứa
bị cấm; không được phép
吃不准chī bù zhǔn
cật bất chuẩn
không chắc về một vấn đề; không chắc chắn; không thể hiểu rõ việc gì đó
说不准shuō bù zhǔn
thuyết bất chuẩn
không thể nói; không thể nói chính xác
拿不准ná bù zhǔn
nã bất chuẩn
nghi ngờ; không chắc về điều gì; không thể quyết định
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.