[bú juàn]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
诲人不倦huì rén bú juàn
dạy dỗ không biết mệt mỏi
孜孜不倦zī zī bú juàn
nghĩa đen: cần cù không mệt mỏi; nỗ lực liên tục; cần mẫn
亹亹不倦wěi wěi bú juàn
vỉ
không ngừng nghỉ
乐此不倦lè cǐ bú juàn
Thích thú không mệt mỏi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.