[bú xiè]
坚持不懈
jiān chí bú xiè
Kiên trì không ngừng
不懈地努力
bú xiè dì nǔ lì
Nỗ lực không ngừng nghỉ
进行不懈的斗争
jìn xíng bú xiè de dòu zhēng
Tiến hành đấu tranh không ngừng nghỉ
不懈怠bú xiè dài
không mệt mỏi; không chểnh mảng
坚持不懈jiān chí bú xiè
kiên trì không ngừng; tiếp tục đến cùng