[bú xià]
相持不下
xiāng chí bú xià
Giằng co không dứt.
委决不下
wěi jué bú xià
Quyết định không dứt khoát.
不下于bú xià yú
nhiều như; không ít hơn; không thua kém
吃不下chī bú xià
không muốn ăn; không ăn được nữa
放不下fàng bú xià
không có chỗ để đặt cái gì; không thể buông bỏ
过不下guò bú xià
quá
không thể tiếp tục sống; không thể kiếm sống
久攻不下jiǔ gōng bú xià
tấn công trong thời gian dài mà không thành công
委决不下wěi jué bú xià
Chần chừ không quyết định được
居高不下jū gāo bú xià
duy trì ở mức cao
抹不下脸mǒ bú xià liǎn
không thể giữ mặt không biến sắc
放不下心fàng bú xià xīn
không thể ngừng lo lắng
活不下去huó bú xià qù
không thể sống nổi
争执不下zhēng zhí bú xià
cãi nhau không dứt
相持不下xiāng chí bú xià
bế tắc; đình trệ; đối lập gay gắt không nhượng bộ