[xià xíng]
hạ hành
下行公文
xià xíng gōng wén
công văn đi
近来股市持续下行
jìn lái gǔ shì chí xù xià xíng
thị trường chứng khoán gần đây liên tục đi xuống
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.