[shàng cuān xià tiào]
thượng thoan hạ khiêu
小松鼠上蹿下跳,寻找食物
xiǎo sōng shǔ shàng cuān xià tiào , xún zhǎo shí wù
Sóc nhỏ nhảy nhót tìm thức ăn
上蹿下跳,煽风点火
shàng cuān xià tiào , shān fēng diǎn huǒ
Nhảy nhót, châm ngòi
也说上窜(cuan)下跳
yě shuō shàng cuàn (cuan) xià tiào
Cũng nói nhảy nhót
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.