[shàng sù]
thượng tố
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
上诉法院shàng sù fǎ yuàn
thượng tố pháp viện
tòa án phúc thẩm
被上诉人bèi shàng sù rén
bị thượng tố nhân
bị đơn phúc thẩm