[shěn jí]
thẩm cấp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
审级制度shěn jí zhì dù
thẩm cấp chế độ
hệ thống kháng cáo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.