[shàng wǎng]
thượng võng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
上网卡shàng wǎng kǎ
thượng võng ca
Thẻ dùng để xác nhận danh tính hợp pháp của người truy cập mạng máy tính trước khi vào mạng
上网本shàng wǎng běn
thượng võng bản
máy tính xách tay mini