汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
下网 (xià wǎng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
下网
【下網】
[xià wǎng]
hạ võng
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
quăng lưới đánh cá
2
rời mạng
Ví dụ
下网捕鱼
xià wǎng bǔ yú
xuống lưới bắt cá
Từ ghép
0 từ chứa “下网”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ trái nghĩa
上网
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
设置罗网,多指在水中安设渔网
~捕鱼
2
动 · Động từ
在互联网上结束信息的检索、查询等,操作计算机等退出互联网(跟“上网”相对)
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
下
xià
hạ
xuống; hướng xuống; đi xuống; ở dưới; bên dưới; thấp kém; tệ nhất; kém chất lượng
网
wǎng
võng
Lưới, vật đan bằng sợi hoặc dây có nhiều mắt; Mạng lưới, hệ thống kết nối rộng khắp; Kết nối vào mạng lưới