[shàng suàn]
thượng toán
不上算
bú shàng suàn
Không đáng
烧煤气比烧煤上算
shāo méi qì bǐ shāo méi shàng suàn
Đốt gas tiện hơn đốt than
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.