[sān děng fēn]
tam đẳng phân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
三等分角sān děng fēn jiǎo
tam đẳng phân giác
chia một góc thành ba phần bằng nhau
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.