[yí miàn]
nhất diện
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
一面倒yí miàn dǎo
nhất diện đảo
hoàn toàn về một phía; một chiều; lệch lạc
一面之识yí miàn zhī shí
nhất diện chi thức
Biết sơ qua; quen biết thoáng qua
一面之词yí miàn zhī cí
nhất diện chi từ
một phía của câu chuyện; lời nói phiến diện
一面之交yí miàn zhī jiāo
nhất diện chi giao
gặp một lần; quan hệ xã giao
一面儿理yí miàn ér lǐ
nhất diện nhi lý
Lý lẽ một phía; lẽ phiến diện
网开一面wǎng kāi yí miàn
võng khai nhất diện
mở lưới một mặt; thả chim trong lồng; cho đối thủ một lối thoát
独当一面dú dāng yí miàn
độc đương
đảm nhận trách nhiệm cá nhân; phụ trách một phần
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.