[yì fāng]
nhất phương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
一方面yì fāng miàn
nhất phương diện
một mặt
独霸一方dú bà yì fāng
độc bá nhất phương
một mình giữ thế thống trị; thống trị toàn bộ khu vực; nắm giữ như lãnh địa cá nhân
天各一方tiān gè yì fāng
thiên các nhất phương
sống cách xa nhau
另一方面lìng yì fāng miàn
lánh nhất phương diện
mặt khác; một khía cạnh khác
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.