[yí zhèn]
nhất trận
一阵掌声
yí zhèn zhǎng shēng
Một tràng vỗ tay
一阵狂风
yí zhèn kuáng fēng
Một cơn gió mạnh
说一阵笑一阵。也说一阵子
shuō yí zhèn xiào yí zhèn 。 yě shuō yí zhèn zǐ
Nói một lúc cười một lúc. Cũng nói một lúc
一阵风yí zhèn fēng
nhất trận phong
Cơn gió thoảng qua; hành động nhanh chóng, nhất thời
一阵子yí zhèn zǐ
nhất trận tử
một lúc; một đợt; một thời gian ngắn
这一阵子zhè yí zhèn zǐ
giá nhất trận tử
gần đây; hiện tại