[yì tōng]
nhất thông
胡扯一通他和我吵过一通1开了一通玩笑
hú chě yì tōng tā hé wǒ chǎo guò yì tōng 1 kāi le yì tōng wán xiào
Nói bừa một trận Anh ấy đã cãi nhau với tôi một trận đã pha trò với tôi một trận
一通百通yì tōng bǎi tōng
nhất thông bách thông
nắm vững điểm cốt lõi này thì mọi thứ khác sẽ thông suốt