[yí zhèn fēng]
nhất trận phong
战士们一阵风地冲了上去
zhàn shì men yí zhèn fēng dì chōng le shàng qù
Các chiến sĩ xông lên như gió
搞科学实验,不能一阵风
gǎo kē xué shí yàn , bù néng yí zhèn fēng
Làm thí nghiệm khoa học không thể làm theo kiểu phong trào
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.