[yí zhì zì]
nhất trí tự
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
不一致字bù yí zhì zì
bất nhất trí tự
từ không nhất quán; chữ không nhất quán
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.