[yì diǎn]
nhất điểm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
一点不yì diǎn bù
nhất điểm bất
hoàn toàn không
一点儿yì diǎn ér
nhất điểm nhi
biến thể er hoá của 一點|一点[yi1 dian3]
一点点yì diǎn diǎn
nhất điểm điểm
một chút
一点一滴yì diǎn yì dī
nhất điểm nhất tích
từng chút một; mỗi chút một
一点一点yì diǎn yi diǎn
nhất điểm nhất điểm
từng chút một; dần dần; từ từ
一点就通yì diǎn jiù tōng
nhất điểm tựu thông
chỉ cần gợi ý là hiểu; hiểu nhau không cần giải thích
一点邻域yì diǎn lín yù
nhất điểm lân vực
lân cận của một điểm
有一点yǒu yì diǎn
hữu nhất điểm
một chút; có phần
差一点chà yì diǎn
sai nhất điểm
xem 差點|差点[cha4 dian3]
差一点儿chà yì diǎn ér
sai nhất điểm nhi
biến thể er hoá của 差一點|差一点[cha4 yi1 dian3]
有一点儿yǒu yì diǎn ér
hữu nhất điểm nhi
một chút; một ít
二十一点èr shí yī diǎn
nhị thập nhất điểm
blackjack
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.