[yì lǎn zǐ]
nhất lãm tử
一揽子计划(总的计划)一建议(或者全部接受或者全部拒绝的建议)一揽子解决办法
yì lǎn zǐ jì huà ( zǒng de jì huà ) yí jiàn yì ( huò zhě quán bù jiē shòu huò zhě quán bù jù jué de jiàn yì ) yì lǎn zǐ jiě jué bàn fǎ
Kế hoạch tổng thể (kế hoạch chung) - Giải pháp toàn diện (giải pháp chấp nhận hoặc từ chối toàn bộ)
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.