[yí lǜ]
nhất luật
千篇一律强求一律
qiān piān yí lǜ qiǎng qiú yí lǜ
Rập khuôn, ép buộc giống nhau
我国各民族一律平等
wǒ guó gè mín zú yí lǜ píng děng
Các dân tộc nước ta đều bình đẳng như nhau
篇一律piān yí lǜ
thiên nhất luật
Công thức hóa, rập khuôn; chỉ có một hình thức, không có sự thay đổi
同一律tóng yí lǜ
đồng nhất luật
Quy luật cơ bản của logic hình thức.
千篇一律qiān piān yí lǜ
thiên thiên nhất luật
một ngàn bài, cùng một quy tắc; rập khuôn và lặp đi lặp lại; nhìn một cái là biết hết