一带一路 (yí dài yí lù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
一带一路【一帶一路】
[yí dài yí lù]
nhất đới nhất lộ
4 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Sáng kiến Vành đai và Con đường, kế hoạch của chính phủ Trung Quốc nhằm cung cấp tài chính và chuyên môn kỹ thuật để xây dựng cơ sở hạ tầng khắp Âu-Á và đông bắc Phi, công bố năm 2013
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.