[yì jiā]
nhất gia
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
一家人yì jiā rén
nhất gia nhân
cả gia đình; thành viên cùng một gia đình
一家子yì jiā zǐ
nhất gia tử
cả gia đình
一家之主yì jiā zhī zhǔ
nhất gia chi chủ
chủ nhà; người đứng đầu gia đình
一家之言yì jiā zhī yán
nhất gia chi ngôn
Luận thuyết có quan điểm độc đáo, tự thành hệ thống; học thuyết, lời nói của một trường phái hoặc cá nhân
自成一家zì chéng yì jiā
tự thành nhất gia
có phong cách riêng
亲如一家qīn rú yī jiā
thân như nhất gia
quan hệ gần gũi như người một nhà
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.