汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
合家 (hé jiā) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
合家
【閤家】
[hé jiā]
hợp
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
cả gia đình
2
toàn bộ hộ gia đình
Ví dụ
合家欢乐
hé jiā huān lè
Cả nhà vui vẻ
Từ ghép
1 từ chứa “合家”
合家
欢
hé jiā huān
hợp
ảnh nhóm của cả gia đình
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
一家
举家
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
全家
~欢乐
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
合
hé
Kết hợp, gộp lại, đóng lại; Phù hợp, đúng với, tương ứng với; Thích hợp, vừa vặn, đúng đắn
家
jiā
gia
Nơi ở của gia đình; hộ gia đình; Một nhóm người có cùng huyết thống hoặc chung sống; Tổ chức, quốc gia hoặc một nhóm người có chung mục đích