[yí kuài]
nhất khối
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
一块儿yí kuài ér
nhất khối nhi
biến thể er hoá của 一塊|一块[yi1 kuai4]
铁板一块tiě bǎn yí kuài
thiết bản nhất khối
khó chia cắt; khối thống nhất
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.