[yì kǒu qì]
nhất khẩu khí
一口气儿说完 一口气跑到家
yì kǒu qì ér shuō wán yì kǒu qì pǎo dào jiā
Nói một hơi xong, Chạy một mạch về nhà
一口气儿yì kǒu qì ér
nhất khẩu khí nhi
biến thể er hoá của 一口氣|一口气[yi1 kou3 qi4]
舒一口气shū yì kǒu qì
thư nhất khẩu khí
thở phào nhẹ nhõm
松一口气sōng yì kǒu qì
tông nhất khẩu khí