[yí gè xīn yǎn ér]
nhất cá tâm nhãn nhi
一个心眼儿为集体
yí gè xīn yǎn ér wèi jí tǐ
Chỉ một lòng vì tập thể.
这人一个心眼儿,别人说什么也不听。【一根筋】vigenjin形指死板、固执:他这人一个心眼儿,你别想说服他
zhè rén yí gè xīn yǎn ér , bié rén shuō shén me yě bù tīng 。【 yì gēn jīn 】vigenjin xíng zhǐ sǐ bǎn 、 gù zhí : tā zhè rén yí gè xīn yǎn ér , nǐ bié xiǎng shuō fú tā
Người này cứng đầu cứng cổ, nói gì cũng không nghe.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.