[yí gè jìn ér]
nhất cá kình
雨一个劲儿地下
yǔ yí gè jìn ér dì xià
Mưa xối xả trút xuống.
他一个劲儿地直往前跑
tā yí gè jìn ér dì zhí wǎng qián pǎo
Anh ta cứ thế chạy thẳng về phía trước.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.