[yí gè jìn]
nhất cá kình
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
一个劲儿yí gè jìn ér
biến thể er hoá của 一個勁|一个劲[yi1 ge4 jin4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.