Quả táo
Bộ Thảo (艹) biểu thị cây cối. 平 biểu thị âm đọc /ping/.
Bộ thủ
艹THẢO
Số nét
8nét
Cấu tạo
Hình thanh
Hán Việt
BÌNH
quả táo
Chữ trước
茶
Chữ tiếp theo
药