Rau, món ăn
Dùng tay (爫) để hái rau (艹) ngoài vườn về chế biến thành món ăn. 采 cũng biểu thị âm đọc /cai/.
Bộ thủ
艹THẢO
Số nét
11nét
Cấu tạo
Hình thanh + Hội ý
Hán Việt
THÁI
món Trung Quốc
làm đồ ăn
Chữ tiếp theo
茶