汉HSK ClubHọc tiếng Trung thông minh Tra từ điển
Đăng nhậpĐăng ký
Tra từ điểnNgữ phápBộ thủPhiên âmPhát triển Từ vựng

Nâng cấp Pro

Mở khoá toàn bộ bài học, luyện thi không giới hạn và nhiều tính năng nâng cao.

Nâng cấp ngay
  • Trang chủ
  • Học
  • Đề thi
  • Từ điển
  • Tôi
Bộ thủ Hán tự人 NHÂN (Con người)休 xiū
HSK 1 · Chữ 5/22 bộ NHÂN
休
xiū
Âm Hán Việt:HƯU

Nghỉ ngơi

Cấu tạo chữ

亻
con ngườibiến thể của 人
+
木
câythân cây có gốc, nhánh
休
Nghỉ ngơi

Hình ảnh người (亻) tựa lưng vào thân cây (木) để nghỉ ngơi sau một ngày làm việc mệt nhọc. Đó chính là nghĩa của chữ 休 — nghỉ ngơi.

Bộ thủ

人NHÂN

Số nét

6nét

Cấu tạo

Hội ý

Hán Việt

HƯU

Tập viết

6 nét

Từ vựng đi kèm

  • 😴
    休息xiūxi

    nghỉ ngơi

  • ☕
    午休wǔxiū

    nghỉ trưa

Cùng bộ 人 NHÂN

Xem tất cả →
人rénNHÂN你nǐNHỈ他tāTHA们menMÔN休xiūHƯU体tǐTHỂ什shénTHẬP做zuòTỐ作zuòTÁC住zhùTRÚ会huìHỘI今jīnKIM候hòuHẦU儿érNHI个gèCÁ先xiānTIÊN从cóngTÒNG但dànĐẢN件jiànKIỆN介jièGIỚI以yǐDĨ便biànTIỆN

Chữ trước

们

Chữ tiếp theo

体