汉HSK ClubHọc tiếng Trung thông minh
Đăng nhậpĐăng ký

HỌC TẬP

DashboardLộ trình HSKLuyện thi HSKBao đậu HSKHot

TỪ VỰNG & NỀN TẢNG

Phiên âmBộ thủHọc Từ vựngNgữ phápÔn tập SRS

LUYỆN KỸ NĂNG

Luyện ngheChép chính tảShadowingĐọc hiểuLuyện viếtLuyện dịchSắp xếp câuSửa câu saiLuyện gõ phím

ÔN LUYỆN & CỘNG ĐỒNG

Luyện tập tổng hợpCửa hàngBảng xếp hạngThành tựuBài viết

Nâng cấp Pro

Mở khoá toàn bộ bài học, luyện thi không giới hạn và nhiều tính năng nâng cao.

Nâng cấp ngay
Bộ thủ Hán tự人 NHÂN (Con người)们 men
HSK 1 · Chữ 4/22 bộ NHÂN
们
men
Âm Hán Việt:MÔN

Các (bạn), chúng (mày)

Cấu tạo chữ

亻
con người
+
门
cửabiểu thị âm đọc
们
Các (bạn), chúng (mày)

Nhiều người (亻) đứng ngoài cửa (门), chỉ số nhiều khi đi sau đại từ nhân xưng.

Bộ thủ

人NHÂN

Số nét

5nét

Cấu tạo

Hình thanh + Hội ý

Hán Việt

MÔN

Tập viết

5 nét

Từ vựng đi kèm

  • 👥
    我们wǒmen

    chúng tôi

  • 👫
    你们nǐmen

    các bạn

Cùng bộ 人 NHÂN

Xem tất cả →
人rénNHÂN你nǐNHỈ他tāTHA们menMÔN休xiūHƯU体tǐTHỂ什shénTHẬP做zuòTỐ作zuòTÁC住zhùTRÚ会huìHỘI今jīnKIM候hòuHẦU儿érNHI个gèCÁ先xiānTIÊN从cóngTÒNG但dànĐẢN件jiànKIỆN介jièGIỚI以yǐDĨ便biànTIỆN

Chữ trước

他

Chữ tiếp theo

休