[guī jiàn]
quy giám
占卜用的龟甲;鉴:镜子)
zhān bǔ yòng de guī jiǎ ; jiàn : jìng zi )
Mai rùa dùng để bói; giám: gương)
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.