[lóng gǔ]
long cốt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
龙骨瓣lóng gǔ bàn
long cốt biện
cánh hoa lườn; phần lườn
龙骨车lóng gǔ chē
long cốt xa
cối xay nước