[lóng jū]
long câu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
龙驹凤雏lóng jū fèng chú
long câu phượng sồ
người trẻ tài giỏi; nhà khoa bảng trẻ tuổi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.