[lóng fēi]
long phi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
龙飞凤舞lóng fēi fèng wǔ
long phi phượng vũ
thư pháp bay bổng hoặc mạnh mẽ
龙飞风舞lóng fēi fēng wǔ
long phi phong vũ
Long phi phượng vũ (chỉ núi non hùng vĩ uốn lượn; chỉ nét chữ bay bổng, sống động)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.