[lóng yáng]
long dương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
龙阳君lóng yáng jūn
long dương quân
đồng tính nam
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.