[lóng hǔ]
long hổ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
龙虎斗lóng hǔ dòu
long hổ đấu
cuộc chiến giữa các đối thủ mạnh
龙虎榜lóng hǔ bǎng
long hổ bảng
Bảng xếp hạng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.