[lóng yáng]
long dương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
龙羊峡lóng yáng xiá
long dương hiệp
hẻm núi Long Dương trên thượng nguồn sông Hoàng Hà, huyện Cộng Hòa 共和縣|共和县[Gong4 he2 xian4] trong châu tự trị dân tộc Tạng Hải Nam, Thanh Hải
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.