汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
龙灯 (lóng dēng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
龙灯
【龍燈】
[lóng dēng]
long đăng
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
đèn lồng rồng
Ví dụ
耍龙灯
shuǎ lóng dēng
Múa rồng
Từ ghép
0 từ chứa “龙灯”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
民间舞蹈用具,用布或纸做成的龙形的灯,灯架由许多环节构成,每节下面有一根棍子。表演时每人举着一节,同时舞动,用锣鼓伴奏
耍~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
龙
lóng
long
rồng, loài vật linh thiêng trong thần thoại phương Đông; hoàng gia, vua chúa; chỉ vật có hình dáng hoặc chức năng tương tự rồng
灯
dēng
đăng
Vật phát sáng nhân tạo, dùng để chiếu sáng hoặc trang trí; Ánh sáng phát ra từ đèn; Thắp sáng, đốt đèn