[lóng sōng]
long tung
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
龙嵩叶lóng sōng yè
long tung diệp
ngải giấm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.