[lóng shān]
long sơn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
龙山区lóng shān qū
long sơn khu
Quận Long Sơn của thành phố Liêu Nguyên 遼源市|辽源市[Liao2 yuan2 Shi4], Cát Lâm
龙山县lóng shān xiàn
long sơn huyện
huyện Long Sơn trong Châu tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Tương Tây 湘西土家族苗族自治州[Xiang1 xi1 Tu3 jia1 zu2 Miao2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1]
龙山文化lóng shān wén huà
long sơn văn hoá
văn hóa Long Sơn; văn hóa gốm đen
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.